1. Lời Mở Đầu: Đừng Để “Dịch Vụ In Ấn” Làm Bạn Rối Trí
Giữa ma trận thông tin nhiều dịch vụ in ấn trên không gian mạng, các doanh nghiệp cần phải tìm được đơn vị in ấn bao bì chuyên nghiệp đồng thời cần có kiến thức chuyên môn sâu về Hóa học Polymer, kỹ thuật in màng mỏng và giải pháp in ấn bao bì tối ưu nhất.
Với nhiều năm kinh nghiệm, Bao Bì Đông Vũ khẳng định: Bao bì là lá chắn bảo vệ lợi nhuận và là bộ mặt thương hiệu của doanh nghiệp. Bài viết này sẽ phân tích kỹ thuật chi tiết giúp bạn chọn đúng vật liệu, công nghệ và tối ưu ngân sách hiệu quả.
in không trục (bên trái) và in ống đồng (bên phải) tại Bao Bì Đông Vũ
2. Cuộc Chiến Công Nghệ: In Trục Đồng (Gravure) và In Không Trục (Digital/Shaftless)
Đây là câu hỏi và là vấn đề quan trọng của mọi khách hàng: Nên in công nghệ nào? Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô và giai đoạn phát triển của sản phẩm.


Dưới đây là bảng so sánh đối đầu trực diện dựa trên các chỉ số vận hành thực tế tại nhà máy Đông Vũ:
Bảng 1: So Sánh Chi Tiết Hiệu Quả Đầu Tư (ROI) & Kỹ Thuật
| Tiêu Chí | In Trục Đồng (Rotogravure) | In Không Trục (Digital/Shaftless) | Nhận Định Chuyên Gia |
| Nguyên lý | Khắc lõm trên trục kim loại mạ Crom. Mực truyền từ lỗ (cells) lên màng. | In phun kỹ thuật số hoặc Offset trên màng. Không dùng khuôn trục. | Trục đồng cho lớp mực dày nhất; Không trục cho độ linh hoạt cao nhất. |
| Chi phí khuôn in |
2-3 triệu VNĐ/màu. Bộ 10 màu tốn 25 – 30 triệu VNĐ. |
0 VNĐ. Tiết kiệm hoàn toàn vốn đầu tư ban đầu |
Startup vốn mỏng nên chọn In Không Trục để giảm rủi ro. Khi đã có doanh thu thì chuyển qua in trục đồng để tối ưu chi phí. |
| Số lượng tối thiểu (MOQ) |
> 30.000 túi/mẫu. Chạy ít hơn sẽ bị lỗ chi phí vận hành máy và nhân công |
Từ 1000 túi. Phù hợp test thị trường |
Chi phí In Trục Đồng rất rẻ khi bạn bán được số lượng lớn. |
| Giá thành đơn vị (Unit Cost) | Rẻ nhất khi chạy số lượng lớn. Giá giảm sâu theo sản lượng. | Cao hơn in trục đồng | Nếu in <10.000 túi, tổng chi phí In Không Trục vẫn rẻ hơn nhờ không tốn tiền trục. |
| Độ phân giải & Màu sắc |
Tuyệt hảo. Tái tạo màu Pantone chuẩn xác. Độ bền màu cực cao |
Rất tốt (đạt 90-95% so với trục đồng). Có thể in dữ liệu thay đổi theo nhu cầu. |
In Trục Đồng vẫn là “Vua” về chất lượng hình ảnh cho hàng cao cấp. |
| Thời gian giao hàng |
12 – 15 ngày (Mất 5 ngày làm trục) |
8 – 15 ngày. Nhanh hơn in trục đồng. |
Cần hàng gấp cho sự kiện/hội chợ thì nên chọn In Không Trục. |
| Khả năng chỉnh sửa | Khó & Tốn kém. Phải bỏ trục cũ, khắc trục mới. |
Dễ dàng & Miễn phí. Chỉ cần sửa file thiết kế |
Sản phẩm đang trong giai đoạn R&D nên in không trục. |
3. Khoa Học Vật Liệu: Bảng Thông Số Kỹ Thuật Màng Ghép
Chọn sai vật liệu là nguyên nhân hàng đầu khiến thực phẩm bị ỉu, mất mùi hoặc bao bì bị xì khi vận chuyển. Bạn cần quan tâm đến 2 chỉ số sống còn:
-
OTR (Oxygen Transmission Rate): Tốc độ thẩm thấu Oxy (Chống oxy hóa).

-
WVTR (Water Vapor Transmission Rate): Tốc độ thẩm thấu Hơi nước (Chống ẩm).

Bảng 2: Đặc Tính Kỹ Thuật Các Loại Màng Phổ Biến (Tại 23°C, 1 mil)
| Loại Màng (Ký hiệu) | Tên đầy đủ | Đặc tính nổi bật | Chỉ số OTR (cc/100in²/24h) | Chỉ số WVTR (g/100in²/24h) | Ứng dụng thực tế |
| PET | Polyethylene Terephthalate | Cứng, chịu nhiệt cao, in ấn sắc nét. | 2 – 6 (Trung bình) | 1.0 – 1.3 (Thấp) |
Lớp in ngoài cùng cho túi cafe, bánh kẹo. |
| OPP | Oriented Polypropylene | Trong suốt, rẻ hơn PET, chắn hơi nước tốt. | 100 – 160 (Kém) | 0.25 – 0.4 (Tốt) |
Băng keo, bao bì mì gói, snack rẻ tiền. |
| PA (Nylon) | Polyamide | Dẻo dai, chịu đâm thủng, chịu lạnh âm sâu (-30°C), chắn khí tốt. | 1.2 – 2.5 (Tốt) | 10 – 20 (Rất kém – Hút ẩm) |
Túi hút chân không, thực phẩm đông lạnh, gạo |
| AL | Aluminum Foil (Nhôm lá) | Rào cản tuyệt đối (Ánh sáng, Oxy, Mùi, Ẩm). | ~0 (Tuyệt đối) | ~0 (Tuyệt đối) |
Dược phẩm, Cafe rang xay, Sữa bột, Nông dược. |
| MPET | Metalized PET | PET mạ nhôm mỏng. Rẻ hơn AL nhưng chắn sáng/khí kém hơn. | 0.02 – 0.1 (Khá) | 0.02 – 0.1 (Khá) |
Snack, bánh kẹo cần cản sáng vừa phải. |
| PE / CPP | Polyethylene / Cast PP | Lớp trong cùng để hàn dán nhiệt. | Rất cao (Không cản khí) | Thấp (Cản ẩm tốt) |
Lớp hàn dán cho mọi loại túi |
Nguồn dữ liệu tham khảo: Các bài kiểm tra tiêu chuẩn ASTM D3985 & F1249.
4. Xu Hướng Bao Bì 2026: Xanh Hóa & Thông Minh
Theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP, đến năm 2026, các quy định về trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) sẽ siết chặt việc sử dụng bao bì khó phân hủy .
Bảng 3: So Sánh Các Giải Pháp Bao Bì Bền Vững
| Giải Pháp | Công Nghệ | Ưu Điểm Môi Trường | Nhược Điểm | Xu Hướng 2025 |
| Nhựa Phân Hủy Sinh Học (Biodegradable) | PLA / PBAT (Từ tinh bột ngô/mía) | Phân hủy hoàn toàn thành CO2 & H2O trong môi trường ủ (Compost). | Giá thành cao gấp 2-3 lần nhựa thường. Hạn sử dụng ngắn (dễ bị giòn). | Dùng cho màng bọc thực phẩm ngắn ngày, túi siêu thị. |
| Đơn Vật Liệu (Mono-material) | MDO-PE // PE (100% Polyethylene) |
Dễ dàng tái chế 100% vì không cần tách lớp (cùng dòng nhựa PE) |
Khả năng chịu nhiệt kém hơn PET. Khó in tốc độ cao. | Xu hướng chủ đạo cho bao bì tái chế (Recyclable). |
| Giảm độ dày (Downgauging) | Công nghệ đùn đa lớp (7-9 lớp) | Giảm lượng nhựa sử dụng mà vẫn giữ nguyên tính năng bảo vệ. | Yêu cầu máy móc công nghệ cao. | Tiêu chuẩn bắt buộc để giảm thuế EPR. |
5. Các Lỗi In Ấn Thường Gặp & Cách Khắc Phục (Kinh Nghiệm Thực Tế Của Đông Vũ)
Trong quá trình vận hành, Đông Vũ thường xuyên xử lý các vấn đề kỹ thuật để đảm bảo chất lượng. Dưới đây là bảng “bắt bệnh” để khách hàng có thể cùng kiểm tra chất lượng (QC) khi nhận hàng.
Bảng 4: Bảng Mã Lỗi (Troubleshooting) Trong In Ấn Bao Bì
| Tên Lỗi | Biểu Hiện | Nguyên Nhân Kỹ Thuật | Giải Pháp Của Đông Vũ |
| Mờ sương (Hazing) | Có lớp mực mỏng bám trên phần không in (nền trắng). |
Dao gạt mực bị mòn, áp lực dao không đúng hoặc mực pha dung môi sai tỷ lệ. |
Thay dao gạt mới (Thụy Điển), điều chỉnh độ nhớt mực. |
| Dính lưng (Blocking) | Các túi bị dính vào nhau, mực in bị tróc dính sang mặt sau. |
Cuộn màng bị quấn quá chặt, nhiệt độ sấy không đủ làm khô dung môi dư. |
Kiểm soát dung môi tồn dư < 5mg/m², điều chỉnh sấy khô mực trước khi thu màng vào cuộn. |
| Tách lớp (Delamination) | Lớp màng in và lớp hàn dán bị bong ra sau một thời gian. |
Keo ghép không đủ định lượng, hoặc sức căng bề mặt màng (Corona) < 38 dyne. |
Test Corona màng trước khi in. Sử dụng keo ghép chất lượng cao. Giữ sạch và kiểm soát keo ghép chặt chẽ. |
| Lệch màu (Color Variant) | Màu sắc lô này khác lô trước. |
Pha mực không theo công thức chuẩn, hao mòn trục in. |
Sử dụng máy so màu quang phổ (Spectrophotometer) và quản lý công thức mực bằng máy tính. Ghi chép các thông số cẩn thận giữa các lô in. |
6. Tại Sao Khách Hàng Chọn Bao Bì Đông Vũ?
Giữa thị trường vàng thau lẫn lộn, Bao Bì Đông Vũ kiên định với con đường Chất Lượng Sản Phẩm và Minh Bạch Thông Tin.
-
Năng Lực Sản Xuất Kép: Sở hữu cả dây chuyền In Ống Đồng (cho đơn hàng lớn >30.000 túi) và In Không Trục (cho đơn hàng nhỏ <5.000 túi). Chúng tôi không ép bạn in nhiều để chạy máy, chúng tôi tư vấn giải pháp có lợi nhất cho dòng tiền của bạn.
-
Chuẩn Quốc Tế: Nhà máy đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và HACCP, đủ điều kiện xuất khẩu sang Nhật Bản, EU. Mọi lô hàng đều có CO/CQ nguyên vật liệu.
-
Hỗ Trợ R&D: Phòng Lab nội bộ có máy đo lực hàn (Seal tester), máy đo độ thấm khí để test mẫu bao bì trước khi sản xuất hàng loạt, đảm bảo túi của bạn không bị xì, bục khi ra thị trường.
xem thêm:>> in bao bì số lượng ít
Liên Hệ Chuyên Gia Tư Vấn (Miễn Phí)
Đừng để những rủi ro về bao bì làm hỏng sản phẩm tâm huyết của bạn. Hãy liên hệ với Đông Vũ theo thông tin dưới đây để nhận Bảng báo giá chi tiết và Mẫu túi miễn phí.
CÔNG TY TNHH ĐÔNG VŨ GROUP
-
Địa chỉ VP: 17C3 Khu Nam Long, Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh 700000.
-
Nhà Máy: 6/7A Phạm Văn Sáng, Xã Bà Điểm, TP.HCM.
-
Hotline/Zalo: 0789 911 919 – 0901 426 844
-
Email: baobidongvu@gmail.com
- Fanpage: Đông Vũ Plastic
- Tiktok: Đông Vũ Bao Bì
- Youtube: Bao Bì Đông Vũ
- Website: www.baobidongvu.com



